Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiêu cơ vân" (1)

tiêu cơ vân
Tiếng Anh Danh từrhabdomyolysis
Từ vựng của tôi
Nam sinh viên bị tiêu cơ vân do luyện tập quá mức.
The male student suffered rhabdomyolysis due to overtraining.

swap_horiz Từ liên quan "tiêu cơ vân" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiêu cơ vân" (2)

Nam sinh viên bị tiêu cơ vân do luyện tập quá mức.
The male student suffered rhabdomyolysis due to overtraining.
Tiêu cơ vân nghĩa là tình trạng tế bào cơ bị vỡ.
Rhabdomyolysis means the condition of 'muscle cells breaking down'.